Bản dịch của từ 䀑 trong tiếng Việt
䀑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wò | ㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
䀑 (Động từ)
【wò】
01
Đục mắt, móc mắt (hình ảnh dễ nhớ: 'oát' như tiếng móc, khoét mắt)
挖眼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wò】【ㄨㄛˋ】【OÁT】
- Các biến thể:
- 𥄗, 𦔹
- Hình thái radical:
- ⿰,目,叉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呐
袦
靹
䖓
蒳
肭
䇱
内
那
䪏
㗙
捺
暱
胒
眤
愵
䵒
伲
縌
昵
誽
㠜
屰
氼
握
濣
媉
㱧
肟
斡
硪
㠛
䠎
䩊
臒
瞃
䁭
眮
䁮
矕
睸
目
矙
䀸
䁯
眿
瞧
盵
侖
枌
郍
㟂
苜
㑉
峃
匦
怦
㟀
枥
苪
