Bản dịch của từ 䀕 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhèn
01

Cái nhìn giận dữ, mắt trợn trừng như muốn trừng phạt (như trong câu 'trừng mắt nhìn ai').

怒目。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mắt, con ngươi (phần tròn trong mắt).

眼珠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䀕
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẤN】
Hình thái radical:
⿰,目,引
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一乚一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép