Bản dịch của từ 䀗 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

jué
01

Đôi mắt đẹp, long lanh như mắt người đẹp trong truyện cổ tích (nhớ câu 'mắt đẹp như hoa')

美目。

Ví dụ
02

Bệnh về mắt, làm mắt luôn chảy nước mắt (giống như bị dị ứng mắt)

目病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䀗
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
Các biến thể:
𥄎, 瞲
Hình thái radical:
⿰,目,夬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép