Bản dịch của từ 䀘 trong tiếng Việt
䀘
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
䀘 (Động từ)
【xié】
01
Che khuất tầm nhìn, như khi có vật cản làm người ta không nhìn thấy rõ (nhớ đến từ 'hiệp' trong 'hiệp sĩ' che chở)
遮人视线。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhìn thẳng vào, không chớp mắt, nhìn chăm chú (giống như 'hiệp' trong 'hiệp diện' nghĩa là nhìn trực diện)
直视。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
- Các biến thể:
- 𥅝, 𥅳, 䀘
- Hình thái radical:
- ⿰,目,开
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一一一丿丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騱
㵿
习
習
騽
袭
趘
嶍
蓆
媳
席
䏮
緳
愶
襭
擷
㩗
熁
脋
頁
擕
叶
㙝
缬
矋
䁿
䁌
瞼
眠
睸
盺
瞻
䀵
瞽
矀
矑
给
俁
恡
捛
昭
咪
炦
貟
垓
䣅
盆
剐
