Bản dịch của từ 䀜 trong tiếng Việt
䀜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
䀜 (Động từ)
【】
01
Xuống thấp, nhìn mờ mờ (giống chữ 䀛)
同“䀛”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ㄧㄝˋ】【DẬT】
- Các biến thể:
- 䀛
- Hình thái radical:
- ⿱,勿,目
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丿丿丨乚一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穀
焽
賈
䡩
䐨
瀔
詁
羖
罟
鹘
𠑹
鶻
㭑
祙
寐
殙
韎
䉋
妹
蝞
篃
抺
媚
䰨
鸴
燢
㰒
㶅
㧒
䋉
穴
泶
㿱
峃
澩
乴
盯
睌
䀠
䀏
眀
睈
䀶
眙
矌
䀲
眗
䀧
酊
峊
𠚎
庢
㫆
闿
㓩
𠗋
䖟
㡽
柅
炾
