Bản dịch của từ 䀞 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāo

ㄊㄠN/AN/AN/A

(Tính từ)

tāo
01

Giống chữ “𥃧”, chỉ mắt có mí dày, nặng trĩu như mí mắt của người mệt mỏi hay buồn ngủ (nhớ đến hình ảnh mắt nặng trĩu như miếng “thao” che phủ).

同“𥃧”。目重睑。

Ví dụ
䀞
Bính âm:
【tāo】【ㄊㄠ】【THAO】
Hình thái radical:
⿰,目,斗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丶丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép