Bản dịch của từ 䀠 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ , chỉ sự nhìn quanh cảnh giác, như chim sợ hãi nhìn xung quanh (giống như 'cụ' nhìn quanh cẩn thận).

同“瞿”。左右惊视。《説文•䀠部》:“䀠,左右視也。”《正字通•目部》:“䀠,瞿本字。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䀠
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỤ】
Các biến thể:
瞿, 𥈀
Hình thái radical:
⿰,目,目
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép