ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䀠
Bảng phân tích âm vị 䀠
Jù
Cùng nghĩa với chữ 瞿, chỉ sự nhìn quanh cảnh giác, như chim sợ hãi nhìn xung quanh (giống như 'cụ' nhìn quanh cẩn thận).
同“瞿”。左右惊视。《説文•䀠部》:“䀠,左右視也。”《正字通•目部》:“䀠,瞿本字。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép