Bản dịch của từ 䀡 trong tiếng Việt
䀡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chān | ㄔㄢ | N/A | N/A | N/A |
䀡 (Động từ)
【chān】
01
Giống chữ “觇”, nghĩa là nhìn lén, quan sát kỹ (như người rình mò, nhìn trộm).
同“觇”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【chān】【ㄔㄢ】【SÀM】
- Các biến thể:
- 覘
- Hình thái radical:
- ⿰,目,占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丨一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懴
忏
䴺
刬
顫
䠨
硟
䜛
䵐
儳
㬄
韂
湠
探
歎
炭
碳
埮
㛶
㒎
㵅
䐺
㶒
舕
眾
眍
眑
睶
睊
瞀
䁃
睃
䁗
盷
矓
睻
眪
䍿
埐
挵
烑
砺
䑔
悌
𠉷
胿
㭜
䊺
