Bản dịch của từ 䀣 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Nhìn thẳng vào, nhìn chằm chằm (như nhìn thẳng vào mắt người khác để không chối cãi)

直視。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cảm thấy xấu hổ, ngượng ngùng (cảm giác muốn tránh ánh mắt người khác)

慚愧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䀣
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Các biến thể:
䀛, 䎵
Hình thái radical:
⿰,目,必
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丶乚丶丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép