Bản dịch của từ 䀤 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

mào
01

Ánh mắt ganh ghét, đố kỵ (như ánh mắt của người ghen tỵ).

〔~睮〕嫉妒人的目光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䀤
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
Hình thái radical:
⿱,外,目
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丨丶丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép