Bản dịch của từ 䀩 trong tiếng Việt
䀩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luò | ㄌㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
䀩 (Động từ)
【luò】
01
Nhìn nghiêng, liếc xéo (như mắt lạc hướng)
斜视。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhìn mong chờ, trông đợi (như ánh mắt trông xa)
盼望。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Mắt to, mắt lớn (như mắt mở to nhìn)
大目。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
