Bản dịch của từ 䀩 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luò

ㄌㄨㄛˋN/AN/AN/A

(Động từ)

luò
01

Nhìn nghiêng, liếc xéo (như mắt lạc hướng)

斜视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhìn mong chờ, trông đợi (như ánh mắt trông xa)

盼望。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mắt to, mắt lớn (như mắt mở to nhìn)

大目。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䀩
Bính âm:
【luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LẠC】
Hình thái radical:
⿰,目,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép