Bản dịch của từ 䀬 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊN/AN/AN/A

(Động từ)

quán
01

Nháy mắt một bên, như khi bạn 'quán' mắt nhìn ai đó tinh nghịch (nháy mắt một bên, liếc mắt)

一只眼睛眨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mắt không rõ, mờ mịt như khi nhìn qua lớp sương mù (mắt không minh mẫn)

目不明。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䀬
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【QUÁN】
Hình thái radical:
⿰,目,全
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép