Bản dịch của từ 䀮 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huāng

ㄏㄨㄤN/AN/AN/A

(Tính từ)

huāng
01

Mắt mờ, không nhìn rõ (như khi mắt bị mờ đục, nhìn mọi vật như qua màn sương)

目不明。《玉篇•目部》:“䀮,目不明。”《集韻•唐韻》:“䀮,目不明也。”《素問•藏氣法時論》:“虚則目䀮䀮無所見,耳無所聞。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䀮
Bính âm:
【huāng】【ㄏㄨㄤ】【HOANG】
Các biến thể:
𥆈, 𥆰, 𥇫, 𥉂, 𥆆, 𥆨, 𥇀
Hình thái radical:
⿰,目,巟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丶一乚丿丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép