Bản dịch của từ 䀰 trong tiếng Việt
䀰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
䀰 (Tính từ)
【gǔ】
01
Mắt mở to, nhìn rõ như mắt cổ (cổ = mắt), dễ nhớ vì chữ này liên quan đến mắt mở to.
目开。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 𥆌
- Hình thái radical:
- ⿰,目,谷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丿丶丿丶丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臌
轂
馉
鹄
䡰
濲
淈
瀔
皷
尳
𠔌
䐨
莹
濚
䃷
楹
迎
籝
萤
萦
荥
縈
溁
㶈
䁉
䁋
睲
睟
眙
眇
䀖
眚
眞
瞱
矐
䀦
違
㕎
啙
嵁
䧵
䂴
斐
飪
満
硩
筆
鈥
