Bản dịch của từ 䀳 trong tiếng Việt
䀳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄎㄨㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
䀳 (Tính từ)
【】
01
Viết tắt của chữ 𥈙, chỉ trạng thái mắt không nhìn thẳng, đồng tử lệch chỗ (giống như mắt lác)
同“𥈙”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄎㄨㄤˋ】【QUẢNG】
- Các biến thể:
- 𥈙
- Hình thái radical:
- ⿰,目,束
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一一丨乚一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
礙
鴱
䔽
爱
㕌
嗳
碍
懝
薆
㘷
䬵
塧
䗶
楋
爉
蝲
㻝
揦
䝓
攋
㻋
䃳
臈
瓎
癞
藾
赉
攋
鵣
𠘝
㸊
㾢
䓶
瀨
䚅
唻
眈
睑
睓
眓
瞭
瞠
䀿
矄
䀫
矖
䀔
眲
㼮
達
㽒
锃
龫
㗍
㦸
塟
暀
揂
㓸
勝
