Bản dịch của từ 䀶 trong tiếng Việt
䀶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàng〡 | ㄌㄧㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
䀶 (Danh từ)
【liàng〡】
01
Bệnh mắt lác, mắt nhìn xiên (như mắt bị lệch hướng). (Nhớ: mắt 'lác' nhìn 'lượng' lượng không thẳng)
目斜视病。《説文•目部》:“䀶,目病也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【liàng〡】【ㄌㄧㄤˋ】【LƯỢNG】
- Các biến thể:
- 㾗, 䁁, 𥇉, 𥈘, 𥇑
- Hình thái radical:
- ⿰,目,良
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丶乚一一乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誏
㮾
㾿
㙟
烺
蓢
塱
㫰
㓪
崀
䁁
朗
𠒨
量
谅
輛
晾
㾗
涼
辆
倞
鍄
喨
輌
瞘
䁹
䀻
直
睋
睾
䁭
盿
瞶
瞢
眆
𥉉
脺
詂
楧
㣮
愎
遒
觝
㴞
㟮
罦
甀
椒
