Bản dịch của từ 䀹 trong tiếng Việt
䀹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
䀹 (Danh từ)
【jié】
01
Giống như chữ “睫” (lông mi) và “眨” (chớp mắt), dùng để chỉ hành động nháy mắt hoặc lông mi; cũng có nghĩa bóng là trò đùa, lời nói dí dỏm (như khi một bên mắt nhỏ hơn bên kia, tạo cảm giác hài hước).
同“睫”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【TIẾT】
- Các biến thể:
- 𥅴, 𥇒, 䀫, 眨, 睫, 𥍉, 䀹
- Hình thái radical:
- ⿰,目,夾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 12
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀫
㿓
戞
蛺
荚
頬
頰
扴
䩡
圿
郟
郏
厍
䌰
攝
䠟
䏴
䀅
滠
歙
蔎
䰥
騇
舎
刧
啑
誱
衱
袺
迼
蓵
㑵
絜
扢
节
㠍
䀟
睃
䁛
盾
䀷
盼
睗
矔
眚
睻
瞛
見
筊
揊
葥
鈥
傢
骮
㛼
悶
椃
傧
鈏
絭
