ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䀺
Bảng phân tích âm vị 䀺
Chōu
Mắt không nhìn thẳng, hay bị lé (như người có mắt lé, nhìn không rõ)
目不正。《説文•目部》:“䀺,眣也。”段玉裁注:“唐人小説:術士相裴夫人,目䀺而緩,主淫。俗誤脩長之脩。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép