Bản dịch của từ 䀻 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pìng

ㄆㄧㄥˋN/AN/AN/A

(Động từ)

pìng
01

Nhìn, xem (như mắt nhìn vào vật gì)

视,看。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䀻
Bính âm:
【pìng】【ㄆㄧㄥˋ】【BÍNH】
Hình thái radical:
⿰,目,甹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚一丨一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép