Bản dịch của từ 䀿 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊN/AN/AN/A

(Động từ)

zhé
01

Liếc qua, nhìn thoáng qua như ánh mắt sắc bén (giống như 'trát' nhanh một cái).

瞥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đôi mắt đẹp, sáng và thu hút.

眼睛漂亮。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䀿
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,折
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一乚一丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép