Bản dịch của từ 䁈 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Xem xét kỹ lưỡng, như người giám thị soi từng chi tiết (nhớ câu 'khí' như 'khám xét')

省视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhìn trộm, nhìn lén như kẻ gián điệp (nhớ 'khí' như 'kín đáo')

窥视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Họ Khí trong tiếng Hán

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䁈
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
䁉, 𢾥
Hình thái radical:
⿱,𢼄,目
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚一丿一丿丶丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép