Bản dịch của từ 䁈 trong tiếng Việt
䁈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䁈 (Động từ)
【qì】
01
Xem xét kỹ lưỡng, như người giám thị soi từng chi tiết (nhớ câu 'khí' như 'khám xét')
省视。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhìn trộm, nhìn lén như kẻ gián điệp (nhớ 'khí' như 'kín đáo')
窥视。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Họ Khí trong tiếng Hán
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
