Bản dịch của từ 䁊 trong tiếng Việt
䁊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wò | ㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
䁊 (Tính từ)
【wò】
01
Mắt sâu, nhìn xuống như đang nheo mắt (giúp nhớ: 'oặc' như ánh mắt sâu thẳm, nhìn xuống thấp)
深目低视。《説文•目部》:“䁊,短深目貌。”段玉裁注:“短㴱者,目匡短而目㴱窐圓,暗然如捾目也。”徐灝箋:“錢氏坫曰:今俗語㴱目低視曰䁊。”《玉篇•目部》:“䁊,目深兒。”又目深黑貌。《廣韻•末韻》:“兒,目深黑兒。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bịt, bịt kín (như nút chai, chặn lối)
塞。《廣雅•釋話三》:“睛,塞也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
