Bản dịch của từ 䁋 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Động từ)

xiè
01

Nhắm một mắt lại, cũng dùng để chỉ hành động nhắm mắt nói chung (như khi 'hiệt' mắt để nhìn lén hoặc làm điệu)

闭一只眼睛,也泛指闭眼睛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䁋
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIỆT】
Các biến thể:
𥇱, 瞸
Hình thái radical:
⿰,目,枼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丨丨一乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép