Bản dịch của từ 䁍 trong tiếng Việt
䁍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qià〡 | ㄑㄧㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
䁍 (Tính từ)
【qià〡】
01
Mắt bị hõm sâu, như mắt mù khấp khểnh (nhớ câu: “mắt khấp khểnh như không nhìn thấy”)
眸子枯陷,瞎眼。《説文•目部》:“䁍,目陷也。”
Ví dụ
02
Bị sa xuống, bị rơi vào chỗ trũng (như bị ‘khấp’ xuống)
陷。《廣雅•釋詁四》:“䁍,陷也。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qià〡】【ㄑㄧㄚˋ】【KHẤP】
- Các biến thể:
- 𥇌
- Hình thái radical:
- ⿰,目,咸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一一丿一丨乚一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
稼
榢
架
賈
价
假
嫁
価
駕
價
幏
驾
礊
䗘
㪙
㒆
勀
㾧
𠅡
濭
課
峇
恪
锞
㵄
䯊
咭
洽
㓣
髂
㦴
胢
帢
愘
匼
磍
䂃
睩
睜
䁖
睽
䀾
䁵
眡
瞍
矚
眢
睁
㨱
㗫
罴
銡
慇
徳
算
漟
膂
暯
鉺
碹
