Bản dịch của từ 䁔 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

xuān
01

Mắt to tròn, lồi như mắt ếch (giúp nhớ: 'xuân' mắt to như mùa xuân tươi sáng)

大目。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Góc mắt to, rõ nét (như mắt to nhìn xa)

大目眦。

Ví dụ
䁔
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【SUYÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,爰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶丶丿一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép