Bản dịch của từ 䁕 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊN/AN/AN/A

(Động từ)

mín
01

Giống chữ “”, nghĩa là nhìn, xem; nhìn từ trên xuống (như nhìn từ trên cao xuống, dễ nhớ như nhìn xuống mâm cỗ)

同“盿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhìn xuống dưới, cúi nhìn (hình ảnh cúi đầu nhìn xuống, dễ liên tưởng)

俯视。

Ví dụ
䁕
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【MÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,昬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一乚一乚一乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép