Bản dịch của từ 䁗 trong tiếng Việt
䁗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎi | ㄎㄞˇ | N/A | N/A | N/A |
䁗 (Tính từ)
【kǎi】
01
Sáng tỏ, rực rỡ như ánh sáng ban ngày (nhớ câu 'khải minh' là sáng suốt)
明。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chiếu sáng, soi rọi (như ánh đèn chiếu vào ban đêm)
照。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
