Bản dịch của từ 䁘 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

yǎo
01

Đôi mắt đẹp, nhìn xa thấy rõ (giống như mắt tinh tường, dễ nhớ vì 'yểu' nghe gần giống 'yểu điệu' nhưng ở đây là mắt đẹp)

美目。

Ví dụ
02

Giống chữ '' (cùng nghĩa về mắt)

同“䁏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䁘
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【YỂU】
Hình thái radical:
⿰,目,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿乚丶丶丿一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép