Bản dịch của từ 䁚 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǔn

ㄙㄨㄣˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

sǔn
01

Bệnh về mắt, như mắt bị tổn thương (nhớ chữ 'tốn' như tổn thương mắt)

眼病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䁚
Bính âm:
【sǔn】【ㄙㄨㄣˇ】【TỐN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,員
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép