Bản dịch của từ 䁜 trong tiếng Việt
䁜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàng | ㄏㄨㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
䁜 (Tính từ)
【huàng】
01
Mắt to tròn, giống như mắt trợn ngược (như người bị bệnh mắt).
目大貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【huàng】【ㄏㄨㄤˋ】【HOẢNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,目,晃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丨乚一一丨丶丿一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幌
櫎
㬻
䊗
奛
熿
䌙
爌
熀
䐠
晃
宺
皝
鎤
滉
愰
皩
㨪
榥
㿠
曂
晃
䁍
䂂
睼
瞫
瞘
瞕
䁟
䀷
眼
睾
瞔
眯
趝
熤
髬
㜣
碿
鄸
㯃
靠
𠐆
餕
噢
篑
