ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䁝
Bảng phân tích âm vị 䁝
Yíng
Sự mê hoặc, làm rối loạn trí óc như ánh sáng lấp lánh gây hoa mắt (nhớ câu: “Anh sáng làm hoa mắt”)
迷惑。《説文•目部》:“䁝,惑也。”《淮南子•原道》:“眭然能視,䁝然能聽。”清唐才常《辨惑》:“䁝于目,炫于腦。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép