Bản dịch của từ 䁝 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

yíng
01

Sự mê hoặc, làm rối loạn trí óc như ánh sáng lấp lánh gây hoa mắt (nhớ câu: “Anh sáng làm hoa mắt”)

迷惑。《説文•目部》:“䁝,惑也。”《淮南子•原道》:“眭然能視,䁝然能聽。”清唐才常《辨惑》:“䁝于目,炫于腦。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䁝
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【ANH】
Các biến thể:
覮, 𥌴
Hình thái radical:
⿱,𤇾,目
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶丿丿丶丶乚丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép