Bản dịch của từ 䁞 trong tiếng Việt
䁞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěng | ㄕㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
䁞 (Danh từ)
【shěng】
01
Giống chữ '省' cổ, nghĩa là tỉnh (đơn vị hành chính), xem xét, kiểm tra; cũng có nghĩa giảm bớt, thu nhỏ (như 'tỉnh lại' là suy nghĩ lại). Dễ nhớ vì 'tỉnh' cũng là từ quen thuộc trong tiếng Việt.
同“省”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
