Bản dịch của từ 䁟 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄔㄚN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Giống chữ “” (sai), nghĩa là sai lầm, nhầm lẫn, không đúng; cũng có thể hiểu là lộn xộn, bừa bộn, không trật tự (nhớ câu: “Sai rồi, sai rồi!” để dễ nhớ).

同“差”,错。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䁟
Bính âm:
【ㄔㄚ】【SAI】
Hình thái radical:
⿰,目,差
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丶丿一一丨一丿一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép