Bản dịch của từ 䁥 trong tiếng Việt
䁥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䁥 (Danh từ)
【nì】
01
Mắt nhỏ, như khi nheo mắt (nhỏ như hạt nịch trong tiếng Việt, dễ nhớ).
小目。《玉篇•目部》:“䁥,小目也”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thân mật, gần gũi như người thân (từ nịch cũng dùng để chỉ sự thân thiết).
同“眤(昵)”。亲昵。《龍龕手鑑•目部》:“䁥、眤,正从‘日’。《字彙•目部》:“䁥,同眤。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
