Bản dịch của từ 䁩 trong tiếng Việt
䁩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | N/A | N/A | N/A |
䁩 (Danh từ)
【yú】
01
Một loại ngựa kém chất lượng có mắt trắng đục như bị đục thủy tinh thể (nhớ đến con cá 'vũ' trong tiếng Hán, nhưng đây là ngựa xấu).
一种双眼有白内障的劣马。
Ví dụ
02
Cùng nghĩa với chữ “鱼” (cá).
同“鱼”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【VŨ】
- Các biến thể:
- 魚, 䏸, 䐳, 𥆐
- Hình thái radical:
- ⿰,目,魚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
谀
乻
鮽
娯
玙
㺞
萸
螸
旟
褕
隃
扵
眰
眱
眦
䁱
眺
眲
䀯
眿
睻
瞷
瞏
眉
劒
篚
瞛
橎
𠘒
𠏹
穋
餧
頵
橑
嚃
䤁
