Bản dịch của từ 䁭 trong tiếng Việt
䁭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
䁭 (Động từ)
【biāo】
01
Nhìn với ánh mắt giận dữ, như khi bị người khác làm phiền (như ánh mắt 'biểu' thị sự không hài lòng).
恶视。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhìn xa, ngắm nhìn với sự trông mong hoặc chú ý.
望。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
