Bản dịch của từ 䁮 trong tiếng Việt
䁮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
䁮 (Tính từ)
【qián】
01
Nhắm mắt suy nghĩ, tưởng tượng (như nhắm mắt để suy tư)
闭目思。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Buồn bã, lo lắng (như khi mắt nhắm lại suy nghĩ chuyện buồn)
忧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
