Bản dịch của từ 䁮 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

qián
01

Nhắm mắt suy nghĩ, tưởng tượng (như nhắm mắt để suy tư)

闭目思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Buồn bã, lo lắng (như khi mắt nhắm lại suy nghĩ chuyện buồn)

忧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䁮
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
Các biến thể:
𥋋
Hình thái radical:
⿰,目,朁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一乚丿乚一乚丿乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép