Bản dịch của từ 䁯 trong tiếng Việt
䁯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | N/A | N/A | N/A |
䁯 (Động từ)
【xī】
01
Nhìn, quan sát (như mắt liếc nghiêng, mắt nhỏ một bên, hoặc nhìn xa xăm)
视貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HI】
- Các biến thể:
- 瞸
- Hình thái radical:
- ⿰,目,翕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丿丶一丨乚一乚丶丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀹
䠶
摂
騇
㒤
䏴
懾
设
設
涉
韘
䵥
㩦
縀
瑎
颉
胁
㩉
旪
䡡
諧
叶
䭎
恊
眓
眗
瞷
睗
眹
睅
瞒
䁕
䀹
瞇
相
矑
篲
璫
邈
謨
霡
轁
䌑
篼
優
魋
懚
簓
