Bản dịch của từ 䁴 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇN/AN/AN/A

(Động từ)

zhǎn
01

Nhìn liên tục không rời mắt, biểu cảm thay đổi trên mặt (như khi chăm chú xem)

视而不止。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䁴
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRẢM】
Các biến thể:
𥊳, 𠿞
Hình thái radical:
⿰,目,亶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丶一丨乚丨乚一一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép