Bản dịch của từ 䁹 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄆㄧˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Cái nhìn nghiêng, khinh bỉ (giống như cái nhìn 'bích' trong tiếng Việt, thể hiện sự khinh thường)

同“睥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䁹
Bính âm:
【ㄆㄧˋ】【BÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一乚一丿丨乚一丶一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép