Bản dịch của từ 䂃 trong tiếng Việt
䂃
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
䂃 (Tính từ)
【jiào】
01
Mắt mờ tối, nhìn như bị che khuất, hay ánh mắt giận dữ (như khi cau có, trợn mắt)
目冥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trừng mắt, nhìn chằm chằm với vẻ giận dữ
瞋目。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIÁO】
- Hình thái radical:
- ⿰,目,爵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丿丶丶丿丨乚丨丨一乚一一乚丶一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觉
滘
峤
酵
悎
覺
徼
挍
嘦
醮
藠
䚩
劼
倢
嵑
㓗
㨰
䅥
洁
刼
㸄
㠍
蜐
絜
䀳
矈
睋
䀩
瞌
䁣
䀑
瞝
睴
睓
矌
䀎
譿
讀
鰸
䵚
耲
觻
頀
轡
䴩
孿
㰘
禵
