Bản dịch của từ 䂆 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Loại vũ khí giống như mâu, thường dùng để đâm hoặc chọc (nhớ câu 'hự mâu' dễ liên tưởng).

矛一类的兵器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䂆
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【HỰ】
Các biến thể:
𥍟, 𥍠, 𥍧, 𥍰
Hình thái radical:
⿰,矛,勺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚丶乚乚丿丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép