Bản dịch của từ 䂇 trong tiếng Việt
䂇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǔ | ㄋㄧㄡˇ | N/A | N/A | N/A |
䂇 (Động từ)
【niǔ】
01
Đâm, chích, làm đau như gai nhọn đâm vào da (giống như bị 'nhíu' đau)
刺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【niǔ】【ㄋㄧㄡˇ】【NỮU】
- Hình thái radical:
- ⿰,矛,丑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 矛
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丶乚乚丿乚丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蠰
憹
乪
馕
嚢
涳
囊
饢
欜
饟
搑
扭
狃
钮
忸
䏔
炄
㺲
莥
紐
沑
靵
杻
繷
䵜
逄
厐
篣
鳑
尨
趽
徬
䮾
膀
磅
㝑
㫄
矠
矛
䂉
䂆
䂌
矞
䂊
䂈
䂋
矝
䂎
䂍
洫
叝
㢀
袀
茬
怒
律
㪅
枷
㱞
衵
眄
