Bản dịch của từ 䂊 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

𥎎~〕Loại binh khí như mâu, giáo (dễ nhớ: 'dục' như 'dục mâu', vũ khí dài nhọn dùng trong chiến đấu).

〔𥎎~〕矛一类的兵器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “” (một chữ Hán khác cùng âm và nghĩa).

同“豫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䂊
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Hình thái radical:
⿰,矛,象
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚丶乚乚丿丿乚丨乚丨一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép