Bản dịch của từ 䂎 trong tiếng Việt
䂎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuàn | ㄗㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䂎 (Danh từ)
【zuàn】
01
Mũi giáo nhỏ, như cái mác, hai bên lưỡi hơi cong lên (giúp nhớ: 'toán' như mũi giáo nhỏ sắc bén, nhọn như mũi tên)
小矛,如戟,锋两旁微起。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zuàn】【ㄗㄨㄢˋ】【TOÁN】
- Các biến thể:
- 䤸, 𣡿, 𥎝, 𥎞, 𥎥, 𥎑
- Hình thái radical:
- ⿰,矛,贊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 矛
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丶乚乚丿丿一丨一丿乚丿一丨一丿乚丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
纉
缵
籫
纂
繤
㷪
纘
䡅
䌣
矟
矞
矜
䂈
矠
矝
䂆
䂇
䂋
矛
矡
䂉
靈
䲓
釂
黌
㶞
䶤
𠓗
䥵
齳
雥
囑
䬟
