Bản dịch của từ 䂐 trong tiếng Việt
䂐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
䂐 (Tính từ)
【zhuó】
01
Giống chữ “拙” (trác), nghĩa là vụng về, dở hơi.
同“拙”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngắn, cộc lốc như cây trúc cụt ngọn (nhớ chữ trúc để liên tưởng ngắn).
短。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
