Bản dịch của từ 䂓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄨㄟN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cùng nghĩa với 'quy' (quy tắc, quy định); luật lệ, quy ước, hoặc compa dùng để vẽ đường tròn (nhớ 'quy' như quy củ, quy chuẩn trong cuộc sống)

同“规”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䂓
Bính âm:
【ㄍㄨㄟ】【QUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,矢,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丿丶丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép