Bản dịch của từ 䂖 trong tiếng Việt
䂖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | N/A | N/A | N/A |
䂖 (Danh từ)
【shí】
01
Giống như chữ '石', chỉ đá, sỏi, khoáng vật (nhớ câu 'đá thạch' để dễ liên tưởng).
同“石”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THẠCH】
- Các biến thể:
- 石
- Hình thái radical:
- ⿷,石,丶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丶丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拾
鉐
食
竍
㫅
姼
㖷
蚀
䈕
㫑
鼭
饣
価
嗣
覗
䇃
䦙
柶
飴
梩
枱
龱
䎣
飼
䂜
磿
鿎
碩
礄
硴
碹
磀
碬
研
砱
䃹
忙
夹
旬
彵
𠂂
仲
𠓡
妀
多
𠇍
吇
弚
