Bản dịch của từ 䂙 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duī

ㄉㄨㄟN/AN/AN/A

(Danh từ)

duī
01

Giống như chữ '', thường dùng trong tên địa danh cổ (giúp nhớ: '' đọc gần giống 'đuy', dùng để gọi tên đất xưa).

同“邵”。

Ví dụ
02

Chữ dùng trong tên địa danh cổ xưa, giúp ghi nhớ các vùng đất lịch sử.

古地名用字。

Ví dụ
䂙
Bính âm:
【duī】【ㄉㄨㄟ】【ĐUY】
Hình thái radical:
⿰,石,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép