Bản dịch của từ 䂝 trong tiếng Việt
䂝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄙㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
䂝 (Động từ)
【】
01
Giống như chữ '矺', nghĩa là gõ nhẹ, đập nhẹ (như tiếng gõ cửa hay tiếng vật rơi xuống đất), cũng chỉ hình thức tra tấn xưa bằng cách chặt ra từng mảnh (gợi nhớ tiếng gõ vang vang, dễ nhớ với từ 'sảng' trong tiếng Việt).
同“矺”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄙㄤˋ】【SẢNG】
- Các biến thể:
- 矺
- Hình thái radical:
- ⿰,石,戈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
偼
㓤
䗻
昅
洁
㨗
刦
巀
鉣
節
嶱
劼
舴
礋
笮
蔶
諎
䶦
䰹
箦
嘖
灂
嫧
溭
矺
䙷
䐑
蜇
䀅
埑
䝃
杔
磔
歽
晢
䎲
碐
碭
礠
䂴
磣
砺
硵
硠
砢
碊
礨
碚
炾
宦
哃
𠚎
轴
虳
姵
㐝
㚆
诮
珐
俧
